Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Chi tiết kỹ thuật |
|
Công nghệ |
Cảm biến sinh học điện hóa, sử dụng enzym hiện đại GDH-FAD (ngăn ngừa oxy hóa) |
|
Dải đo |
10 – 700 mg/dL (tương đương 0,5 – 38,8 mmol/L) |
|
Mẫu máu tương thích |
Máu mao mạch, tĩnh mạch và động mạch |
|
Thể tích mẫu máu |
Siêu nhỏ, chỉ 0.5 µL |
|
Thời gian trả kết quả |
Chỉ trong 5 giây |
|
Khoảng Hematocrit (Hct) |
19% – 70% (cho phép đo được cho cả trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai) |
|
Bộ nhớ lưu trữ |
Lên đến 1.000 kết quả kèm ngày và giờ đo cụ thể |
|
Tính toán trung bình |
Tự động tính kết quả trung bình của 7, 14, 30, 60 và 90 ngày |
|
Hiệu chuẩn máy |
Tương đương huyết tương (Plasma Equivalent) |
|
Nguồn điện |
2 viên pin Lithium CR2032, đáp ứng tối thiểu 1.000 lần đo |
|
Kích thước thiết bị |
98 mm x 59 mm x 16 mm |
|
Trọng lượng máy |
59g (đã bao gồm cả pin) |
Đặc điểm nỗi bật
- Độ chính xác lâm sàng: Sử dụng công nghệ enzyme GDH-FAD giúp giảm thiểu sai số, không bị ảnh hưởng bởi oxy hoặc các loại đường khác (như maltose, galactose). Có khả năng phân tích linh hoạt cả 3 loại mẫu máu: động mạch, tĩnh mạch và mao mạch.
- Thiết kế thân thiện, dễ đọc: Màn hình LCD rõ nét tích hợp thanh màu chỉ thị trực quan (Xanh dương: Thấp, Xanh lá: Bình thường, Đỏ: Cao). Cho phép chuyển đổi linh hoạt 2 đơn vị đo (mmol/L) và (mg/dL).
- Thao tác nhanh chóng: Lượng máu lấy mẫu cực nhỏ (khoảng (0.5 µL), trả kết quả nhanh chóng chỉ trong vòng 5 giây.
- Bộ nhớ dung lượng lớn: Lưu trữ đến 1.000 kết quả đo (có kèm ngày giờ) và tự động tính giá trị trung bình trong khoảng 7, 14, 30, 60 và 90 ngày.
- Nhiều tính năng thông minh: Hỗ trợ cài đặt lên đến 6 báo thức nhắc nhở đo, cảnh báo nhiệt độ/pin yếu, và có thể kết nối trích xuất dữ liệu qua máy tính.
Hướng dẫn sử dụng
- Chuẩn bị trước khi đo
- Các bước tiến hành đo
- Nhận biết kết quả: Máy cho phép hiển thị kết quả linh hoạt theo 2 đơn vị là (mmol/L) hoặc (mg/dL). Mức đường huyết an toàn tham khảo:
Xem thêm