Thông số kỹ thuật:
|
Đặc tính |
Thông số chi tiết |
|
Loại mẫu thử |
Máu mao mạch toàn phần |
|
Lượng mẫu máu |
1.0 μL (microlit) |
|
Thời gian đo |
8 giây |
|
Phạm vi đo |
20 - 600 mg/dL (1.1 - 33.3 mmol/L) |
|
Phạm vi HCT |
30% - 60% (tỷ lệ hồng cầu trong máu) |
|
Công nghệ cảm biến |
Enzyme GOD, hệ thống 5 điện cực |
|
Quy cách đóng gói |
Hộp 50 que (túi nhôm riêng biệt hoặc lọ 25 que) |
|
Nhiệt độ bảo quản |
4°C - 30°C |
|
Độ ẩm bảo quản |
10% - 85% |
|
Hạn sử dụng |
24 tháng (chưa mở) / 3 tháng (sau khi mở bao bì) |
|
Dòng máy tương thích |
Yuwell 301, 580, 582, 586, 590, 710 |
Ai nên sử dụng: Người bị tiểu đường (đái tháo đường) cần theo dõi đường huyết hàng ngày tại nhà. Người có nguy cơ tiểu đường, thừa cân, béo phì. Người lớn tuổi dễ bị rối loạn đường huyết. Phụ nữ mang thai cần theo dõi đường huyết thường xuyên, phòng khám, các cơ sở y tế.
Đặc điểm nỗi bật
- Công nghệ tiên tiến: Que thử sử dụng công nghệ sinh học điện hóa, đảm bảo kết quả đo chính xác và đáng tin cậy.
- Tiện lợi và bảo quản tốt: Mỗi que được đóng gói trong bao bì riêng, giúp tránh ẩm và nhiễm bẩn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Lượng máu ít, ít đau: Chỉ cần một lượng máu rất nhỏ (khoảng 0.7µL), giảm cảm giác đau khi lấy máu.
- Tốc độ đo nhanh: Kết quả đường huyết được trả về chỉ sau 5-8 giây.
- Tương thích: Dùng chuyên biệt cho máy đo đường huyết Yuwell Accusure 710.
- Quy cách: Hộp 50 que, đáp ứng nhu cầu kiểm tra thường xuyên.
Hướng dẫn sử dụng
- Chuẩn bị: Rửa tay bằng xà phòng và nước ấm, lau khô. Lấy que thử và cắm vào khe máy, máy sẽ tự khởi động.
- Lấy máu: Sử dụng bút chích máu (đã lắp kim) chích vào mép ngoài đầu ngón tay.
- Đo đường huyết: Đưa đầu que thử vào giọt máu. Que sẽ tự động hút máu (khoảng 0.6 μL)
- Đọc kết quả: Đợi khoảng 5-8 giây để máy hiển thị kết quả.
- Vệ sinh: Loại bỏ que thử và kim lấy máu theo quy định y tế.
⚠️ Lưu ý:
- Tránh ẩm: Không dùng que đã bị ẩm hoặc quá hạn.
- Không code: Que thử Yuwell Y330 thường không cần nhập mã code.
- Lượng máu: Chỉ cần một lượng máu nhỏ ở mép ngón tay để giảm đau.
Xem thêm