Thông số kỹ thuật:
|
Danh mục |
Chi tiết thông số |
|
Kiểu dáng |
Chân đứng di động (5 bánh xe, 2 bánh có khóa) |
|
Công nghệ chiếu sáng |
Bóng HPLED hiệu suất cao |
|
Cường độ sáng tối đa |
• 170.000 Lux (ở khoảng cách 200 mm) |
|
Nhiệt độ màu |
6.500 Kelvin (Ánh sáng trắng tự nhiên, không đổ bóng) |
|
Tuổi thọ bóng đèn |
Lên đến 50.000 giờ |
|
Khả năng điều chỉnh độ sáng |
Tích hợp biến trở điều chỉnh vô cấp trên thân đèn |
|
Quang trường |
Điều chỉnh linh hoạt từ Ø 20 mm đến Ø 500 mm |
|
Hiệu ứng nhiệt |
Nguồn sáng lạnh, không tỏa nhiệt gây khô vết thương |
|
Chiều dài cần đèn |
1.100 mm (Uốn cong linh hoạt, tự giữ vị trí) |
|
Đường kính chân đế |
Ø 530 mm |
|
Điện áp sử dụng |
230V / 120V |
|
Trọng lượng tổng thể |
Khoảng 7.5 kg |
|
Tiêu chuẩn chất lượng |
CE, ISO 13485, Thiết bị y tế Loại I (Class I) |
Đặc điểm nỗi bật
- Ánh sáng cực mạnh: Cường độ sáng lên tới 170.000 lux, giúp trường nhìn phẫu thuật rõ ràng và sắc nét.
- Màu sắc trung thực: Nhiệt độ màu 6.500K giả lập ánh sáng ban ngày, giúp nhận diện chính xác màu sắc của mô và máu.
- Tuổi thọ siêu bền: Bóng HPLED hoạt động đến 50.000 giờ, tiết kiệm tối đa chi phí thay thế bóng định kỳ.
- Nguồn sáng lạnh: Không tỏa nhiệt ở vùng chiếu sáng, chống khô mô/vết thương và tạo sự thoải mái cho phẫu thuật viên.
- Cần uốn linh hoạt: Thân đèn dài 1,1m uốn cong dễ dàng theo mọi hướng và tự giữ vững vị trí cố định.
Xem thêm