Thông số kỹ thuật:
|
Danh mục |
Phiên bản Ri-scope L1 |
Phiên bản Ri-scope L2 |
Phiên bản Ri-scope L3 |
|
Hệ thống dẫn sáng |
Chiếu sáng trực tiếp |
Sợi cáp quang học |
Sợi cáp quang học |
|
Công nghệ bóng đèn |
Halogen (HL)/Xenon (XL) |
Xenon (XL) / LED |
Xenon (XL) / LED |
|
Cường độ sáng tối đa |
175.000 Lux |
175.000 Lux |
175.000 Lux |
|
Nhiệt độ màu |
4.000 Kelvin |
4.000 Kelvin |
4.000 Kelvin |
|
Chỉ số hoàn màu |
CRI > 90 |
CRI > 90 |
CRI > 90 |
|
Tuổi thọ bóng LED |
100.000 giờ |
100.000 giờ |
100.000 giờ |
|
Độ phóng đại kính nhìn |
3x |
3x |
4x |
|
Hệ thống đẩy loa tự động |
Không |
Không |
Có (Nút bấm đẩy loa cơ học) |
|
Cổng đo áp lực màng nhĩ |
Có |
Có |
Có |
|
Điện áp vận hành |
2.5 V |
2.5 V hoặc 3.5 V |
2.5 V hoặc 3.5 V |
|
Cán pin tương thích |
Cán cỡ C / Cán cỡ AA |
Cán cỡ C / Cán cỡ AA |
Cán cỡ C / Cán cỡ AA |
|
Điều chỉnh sáng |
Có |
Có |
Có |
|
Tự động tắt nguồn |
Sau 120 giây |
Sau 120 giây |
Sau 120 giây |
|
Thời gian pin sạc |
Lên đến 50 giờ liên tục |
Lên đến 50 giờ liên tục |
Lên đến 50 giờ liên tục |
|
Tuổi thọ pin sạc |
Đạt 1.200 chu kỳ sạc |
Đạt 1.200 chu kỳ sạc |
Đạt 1.200 chu kỳ sạc |
Đặc điểm nỗi bật
- Ánh sáng LED đỉnh cao: Độ sáng 175.000 Lux, độ trung thực màu CRI > 90 giúp nhìn rõ cấu trúc mô và mạch máu nhỏ nhất.
- Dẫn sáng sợi quang: Tập trung chùm sáng đồng đều, không loáng, không khuất tầm nhìn và không sinh nhiệt gây khó chịu.
- Đẩy loa soi tự động: Nút bấm cơ học giúp đẩy loa soi tai ra ngoài mà không cần chạm tay, chống lây nhiễm chéo tuyệt đối.
- Quang học sắc nét: Kính nhìn xoay linh hoạt với độ phóng đại từ 3x đến 4x, hỗ trợ cả quy trình khám và phẫu thuật nhỏ.
- Cán pin thông minh: Điều chỉnh độ sáng mượt mà và tự động tắt sau 120 giây giúp tiết kiệm, bảo vệ tuổi thọ pin tối đa.
Xem thêm