Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Lưu lượng oxy |
1 – 10 lít/phút |
|
Nồng độ oxy tinh khiết |
93% ± 3% (Đạt chuẩn y tế) |
|
Áp suất đầu ra |
58.6 ± 6 kPa |
|
Độ ồn |
≤ 50 dB (Vận hành cực êm) |
|
Công suất tiêu thụ |
Khoảng 300W - 600W (tùy phiên bản máy nén) |
|
Trọng lượng |
Khoảng 24 - 28 kg |
|
Kích thước |
43 x 32 x62 cm |
|
Phân loại thiết bị |
Lớp II, Loại B |
|
Tính năng an toàn |
Cảnh báo mất điện, áp suất cao/thấp, nồng độ oxy thấp |
Bộ sản phẩm gồm:
Thân máy chính
Bình tạo ẩm
Dây thở oxy
Bộ phụ kiện xông
Bộ lọc thô
Bộ lọc Hepa
Dây nguồn
Hộp đựng
Hướng dẫn sử dụng
Phiếu bảo hành
Ai nên sử dụng: thiết bị y tế lý tưởng cho bệnh nhân mắc bệnh hô hấp mãn tính (COPD, hen suyễn, viêm phổi), người cao tuổi suy hô hấp, người cần oxy hỗ trợ tại nhà (hậu COVID-19), hoặc người bị giảm oxy máu do tim mạch. Máy cung cấp oxy tinh khiết 93%.
Đặc điểm nỗi bật
- Hiệu suất cao & Nồng độ ổn định: Máy cung cấp lưu lượng oxy từ 1-10 lít/phút với nồng độ oxy tinh khiết luôn đạt chuẩn y tế trên 93% ± 3%.
- Hoạt động êm ái & Bền bỉ: Máy có độ ồn thấp (thường <50dB), giúp người bệnh thoải mái, không ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt, phù hợp hoạt động liên tục 24/7.
- Tích hợp Xông khí dung (tùy model): Chức năng xông khí dung tích hợp giúp hỗ trợ điều trị các bệnh hô hấp hiệu quả, tiết kiệm chi phí mua máy xông riêng.
- Hệ thống Cảnh báo An toàn tuyệt đối: Máy trang bị 3 chế độ cảnh báo thông minh: cảnh báo tắt nguồn, lỗi báo động tuần hoàn, lỗi máy nén, và cảnh báo nồng độ oxy thấp, đảm bảo an toàn tối đa cho người dùng.
- Thiết kế hiện đại, thông minh:
Hướng dẫn sử dụng
- Chuẩn bị: Đặt máy nơi khô ráo, cách xa tường và các vật dụng khác ít nhất 50cm để đảm bảo lưu thông khí.
- Bình tạo ẩm: Tháo bình tạo ẩm, đổ nước tinh khiết hoặc nước đun sôi để nguội vào giữa vạch Min và Max, sau đó vặn chặt bình vào máy.
- Kết nối nguồn: Cắm dây nguồn vào ổ điện (220V/50Hz).
- Khởi động: Nhấn công tắc nguồn (vị trí I) để bật máy. Máy sẽ hoạt động và đèn tín hiệu có thể sáng.
- Điều chỉnh oxy: Xoay núm điều chỉnh lưu lượng (Flowmeter) trên thân máy đến mức oxy cần thiết theo chỉ định của bác sĩ (ví dụ: 1-10 lít/phút).
- Thở oxy: Nối dây oxy (dây thở) vào cổng ra trên bình tạo ẩm và đeo ống thở vào mũi người bệnh.
⚠️ Lưu ý:
- Vị trí đặt máy: Không đặt máy trong nhà tắm, nhà bếp hoặc nơi có độ ẩm cao, ánh nắng trực tiếp.
- Vệ sinh: Vệ sinh bình tạo ẩm hàng ngày. Thay miếng lọc khí (filter) định kỳ 3-6 tháng để đảm bảo chất lượng oxy.
- Liều lượng: Chỉ sử dụng mức oxy theo chỉ định của chuyên gia y tế. Kiểm tra chỉ số SpO2 thường xuyên để theo dõi tình trạng.
- An toàn: Không hút thuốc hoặc sử dụng các thiết bị gây cháy gần máy tạo oxy.
10500000
26900000
Xem thêm