Thông số kỹ thuật:
|
Danh mục |
Thông số chi tiết |
|
Kích thước khổ giấy |
Chiều rộng: 60 mm; Chiều dài: 30 m |
|
Dạng quy cách |
Dạng cuộn tròn, có lõi nhựa hoặc lõi giấy bên trong |
|
Loại giấy |
Giấy in nhiệt , không cần ruy-băng hay mực in |
|
Độ sáng |
Thông thường từ 55 gsm - 60 gsm, bề mặt mịn, nhạy nhiệt độ cao |
|
Thiết kế bề mặt |
Kẻ sẵn lưới tọa độ ô vuông y tế (đỏ, hồng hoặc cam). Định dạng ô tiêu chuẩn: 1 mm x 1 mm (ô nhỏ) và 5 mm x 5 mm (ô lớn đậm) |
|
Đặc tính lưu trữ |
Chống phai màu tốt, giữ nét mực in đồ thị từ 3 đến 5 năm trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn |
|
Ứng dụng thiết bị |
Chuyên dụng cho các dòng máy điện tim 1 kênh hoặc 3 kênh (như Progetti EPG, Contec, Cardico, hoặc một số dòng máy Trung Quốc/Ý) |
|
Đóng gói thông thường |
1 cuộn/màng co nilon bảo vệ; 10 cuộn/hộp; 50 hoặc 100 cuộn/thùng carton |
Đặc điểm nỗi bật
- Công nghệ cảm nhiệt độ: Sử dụng lớp phủ hóa chất cảm nhiệt cao cấp, cho khả năng hiển thị đồ thị sóng tim ngay lập tức khi tiếp xúc với đầu in nhiệt của máy. Hình ảnh hiển thị sắc nét, đều màu và không bị mất nét hay nhòe mực.
- Lưới tọa độ chuẩn xác tuyệt đối: Các đường kẻ ô vuông được in với độ chính xác cao bằng mực chuyên dụng (màu đỏ hoặc cam). Điều này giúp các bác sĩ đo đạc các khoảng thời gian và biên độ của sóng tim một cách chính xác nhất.
- An toàn: Bề mặt giấy được xử lý mịn màng, ít bám bụi giấy. Đặc điểm này giúp giảm thiểu sự mài mòn, kéo dài tuổi thọ cho đầu in nhiệt đắt tiền của máy điện tim.
- Khả năng lưu trữ lâu dài:Trong điều kiện bảo quản mát và tránh ánh nắng trực tiếp, kết quả đo có thể lưu giữ từ 3 đến 5 năm phục vụ cho hồ sơ bệnh án.
- Thân thiện với môi trường và người dùng: Đa số các dòng giấy chính hãng hiện nay đều không chứa chất BPA độc hại, đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên tiếp xúc hàng ngày.
Xem thêm