Thông số kỹ thuật:
|
Danh mục |
Thông số chi tiết |
|
Chất liệu khung |
Hợp kim nhôm cường độ cao (High-strength Aluminum Alloy) |
|
Chứng nhận chất lượng |
CE, FDA, ISO 9001 |
|
Kích thước mở tối đa |
210 × 44 × 6 cm (Dài × Rộng × Cao) |
|
Kích thước gấp gọn |
120 × 44 × 9 cm (Dài × Rộng × Cao) |
|
Kích thước đóng gói |
170 × 46 × 8 cm (Thùng 1 cái) |
|
Trọng lượng tịnh (N.W) |
8.5 kg |
|
Trọng lượng tổng (G.W) |
10.2 kg (bao gồm cả vỏ hộp đóng gói) |
|
Tải trọng tối đa |
≤ 159 kg (Khoảng 350 lbs) |
|
Màu sắc tổng thể |
Bạc kim loại / Inox |
|
Phụ kiện đi kèm |
02 - 03 dây đai an toàn cố định bệnh nhân có khóa cài nhanh |
Bộ sản phẩm gồm:
01 Thân cáng chính: Bằng hợp kim nhôm, cấu tạo gồm 2 nửa tách đôi đối xứng (trái - phải) có tích hợp sẵn các khớp khóa ly hợp ở 2 đầu và hệ thống chốt trượt điều chỉnh chiều dài.
02 hoặc 03 Dây đai an toàn: Dây đai vải dù bện cường lực màu đen, trang bị khóa cài đóng/mở nhanh (Quick-release buckle) để cố định ngực, bụng và chân bệnh nhân.
01 Hướng dẫn sử dụng và Phiếu bảo hành
Đặc điểm nỗi bật
- Tách đôi thông minh: Bản lề ly hợp ở hai đầu cho phép chia cáng thành hai nửa độc lập. Người hoại thư có thể luồn cáng xuống dưới lưng bệnh nhân từ hai bên mà không cần nhấc hoặc lật người bệnh.
- Cố định cột sống tối đa: Nhờ cơ chế xúc (Scoop), bệnh nhân chấn thương nặng hoặc gãy xương đùi, cột sống được giữ nguyên tư thế nằm, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ chấn thương thứ cấp khi di chuyển.
- Tùy biến chiều dài linh hoạt: Thân cáng tích hợp các nấc khóa định vị dọc, dễ dàng kéo dài hoặc thu ngắn (từ 160 cm đến 210 cm) để vừa vặn với chiều cao của từng bệnh nhân.
- Hợp kim nhôm siêu nhẹ, chịu lực tốt: Chất liệu nhôm cường độ cao giúp cáng chỉ nặng khoảng 8.5 kg nhưng chịu được tải trọng cực lớn lên tới 159 kg, chống hoen gỉ và dễ lau chùi khử khuẩn.
- Gập gọn tối ưu không gian: Khả năng gập đôi chiều dài (còn khoảng 120 cm) giúp thiết bị cất gọn gàng trên xe cấp cứu hoặc trong tủ đồ y tế chuyên dụng mà không chiếm nhiều diện tích.
Xem thêm