Thông số kỹ thuật:
|
Tiêu chí kỹ thuật |
Chi tiết thông số |
|
Công nghệ enzyme |
Cảm biến sinh học điện hóa dựa trên GDH-FAD (Glucose Dehydrogenase) |
|
Lượng mẫu máu tối thiểu |
0,5 µL (Chỉ cần một giọt siêu nhỏ) |
|
Thời gian trả kết quả |
5 giây |
|
Dải đo hệ thống |
10 – 700 mg/dL (Tương đương 0,5 – 38,8 mmol/L) |
|
Loại mẫu máu tương thích |
Máu toàn phần (Mao mạch, tĩnh mạch, động mạch) |
|
Phạm vi dải tỷ khối hồng cầu (Hematocrit) |
19% – 70% (Phù hợp cho cả trẻ sơ sinh và người thiếu máu) |
|
Hiệu chuẩn kết quả |
Tương đương với nồng độ huyết tương bệnh viện |
|
Độ ẩm vận hành cho phép |
Từ 10% – 85% RH |
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động |
Từ 10°C đến 40°C |
|
Tiêu chuẩn chất lượng |
Đạt chứng nhận y tế quốc tế ISO 15197:2015 |
|
Quy cách đóng gói |
Lọ nhựa vô trùng chứa 25 que thử dùng 1 lần (Single-use) |
Đặc điểm nỗi bật
- Độ chính xác cao: Cho kết quả nhanh chóng, ổn định và đáng tin cậy.
- Thao tác cực ít: Chỉ cần lượng máu lấy mẫu cực nhỏ, khoảng 0,5 µL
- Trả kết quả nhanh: Thời gian phân tích và hiển thị kết quả chỉ trong vỏn vẹn 5 giây.
- Đóng gói an toàn: Mỗi que được đóng gói vô trùng riêng biệt, đảm bảo vệ sinh y tế và bảo quản tốt chất lượng.
- Tương thích hoàn hảo: Thiết kế chuyên biệt dành cho dòng máy ARIA, giúp máy tự nhận diện và phân tích dữ liệu mượt mà.
Xem thêm