Thông số kỹ thuật:
|
Danh mục |
Thông số chi tiết |
|
Phương pháp đo |
Thính chẩn (Kết hợp tai nghe và đồng hồ) |
|
Dải đo áp lực |
0 – 300 mmHg |
|
Độ chính xác |
± 3 mmHg |
|
Vạch chia mặt số |
2 mmHg / vạch |
|
Đường kính đồng hồ |
40 mm |
|
Kiểu mặt ống nghe |
Mặt đơn (Single Head - No. 120) |
|
Chất liệu mặt nghe |
Nhôm cao cấp (Aluminum) siêu nhẹ |
|
Kích thước vòng bít |
Chu vi bắp tay người lớn (22 – 32 cm) |
|
Chất liệu vòng bít |
Vải dù Nylon độ bền cao |
|
Bóng bóp & Dây dẫn |
Cao su tự nhiên, hệ thống ống đôi |
|
Van xả khí |
Đồng xi mạ, núm vặn kim loại tinh chỉnh |
|
Trọng lượng trọn bộ |
Khoảng 450g – 500g (bao gồm túi đựng) |
Bộ sản phẩm gồm:
01 Đồng hồ áp lực Yamasu No. 500: Mặt số hiển thị áp lực đo.
01 Ống nghe y tế Yamasu No. 120: Loại mặt đơn dùng để nghe mạch đập.
01 Vòng bít: Bao cuốn tay bằng vải dù nylon dành cho người lớn.
01 Quả bóp cao su: Đi kèm van xả khí bằng kim loại.
01 Hệ thống dây dẫn khí: Bằng chất liệu cao su đàn hồi tốt.
01 Túi bảo vệ: Túi da hoặc túi simili có khóa kéo tiện lợi.
01 Hộp giấy: Hộp đựng bảo quản trọn bộ thiết bị bên ngoài.
Sách hướng dẫn sử dụng.
Đặc điểm nỗi bật
- Độ chính xác chuẩn y tế: Cho kết quả đo đáng tin cậy tối đa, không bị ảnh hưởng bởi chứng loạn nhịp tim như các dòng máy điện tử.
- Đồng hồ Yamasu No. 500 cao cấp: Kim đồng hồ tự động trả về vạch số 0 chuẩn xác, không bị lệch kim sau thời gian dài sử dụng liên tục.
- Mặt kính chống trầy: Mặt đồng hồ làm bằng kính cứng trong suốt, chịu lực tốt, giúp người đo dễ dàng quan sát từng vạch chia áp lực.
- Ống nghe No. 120 siêu nhạy: Thiết kế một mặt bằng nhôm hợp kim siêu nhẹ, tối ưu hóa khả năng khuếch đại âm thanh mạch đập rõ nét.
- Quai nghe thiết kế ôm sát: Khung tai nghe có độ đàn hồi tốt, góc nghiêng phù hợp cấu trúc tai, kết hợp nút tai mềm chống đau và cách âm tốt.
- Chất liệu cao su tự nhiên: Quả bóp và hệ thống dây dẫn khí làm bằng cao su cao cấp chịu lực co bóp tốt, chống oxy hóa và chống nứt nẻ.
- Van xả khí tinh chỉnh: Van kim loại đồng mạ chrome bền bỉ, cho phép xả hơi từ từ và đều đặn để xác định chính xác trị số huyết áp.
1990000
Xem thêm