Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Thông số chi tiết |
|
Tiêu chuẩn chất lượng |
ISO 9001:2015, ISO 13485:2016 (Đủ điều kiện lưu hành thiết bị y tế) |
|
Phân loại y tế |
Trang thiết bị y tế Loại A (Mức độ rủi ro thấp) |
|
Vật liệu cấu tạo |
Vải dệt kim thoáng khí, Vải không dệt, Khóa Velcro, Nẹp hợp kim nhôm |
|
Độ dày thanh nhôm |
~1.5mm - 2.0mm (Có khả năng uốn định hình theo lòng bàn tay) |
|
Màu sắc |
Đen hoặc Xanh đen |
|
Quy cách đóng gói |
1 chiếc / hộp |
|
Phân loại thiết kế |
Chia rõ thiết kế riêng cho TAY TRÁI hoặc TAY PHẢI |
|
Kích cỡ (Size): Theo chu vi cổ tay (cm) người bệnh |
• Size S: 14 - 16 cm |
Đặc điểm nỗi bật
- Hệ thống nẹp nhôm định hình: Được tích hợp thanh nẹp hợp kim nhôm cứng cáp, giúp cố định vững chắc trục khớp, hạn chế tối đa các cử động sai lệch tại vùng cổ và bàn tay.
- Chất liệu cao cấp, thoáng khí: Làm từ vải cotton/polyester kết hợp vải không dệt có lỗ thông hơi, mang lại cảm giác êm ái, thấm hút mồ hôi tốt, không gây bí nóng hay kích ứng da khi đeo lâu ngày.
- Thiết kế công thái học:
- Khóa dán Velcro tiện lợi: Cho phép người dùng dễ dàng tự đeo, tháo và tùy chỉnh độ siết chặt lỏng sao cho vừa vặn, không gây chèn ép mạch máu.
- Chỉ định ứng dụng rộng rãi: Hỗ trợ hiệu quả trong sơ cứu bong gân, trật khớp, cố định sau mổ hoặc thay thế bó bột, và giảm đau trong viêm xương khớp cổ tay mãn tính.
Hướng dẫn sử dụng
- Chuẩn bị: Ngồi hoặc nằm, đặt bàn tay lên bàn với lòng bàn tay hướng lên trên.
- Xác định chiều: Kiểm tra chọn đúng cỡ nẹp và đúng bên tay (trái hoặc phải) cần cố định.
⚠️ Lưu ý:
- Giặt tay nhẹ nhàng bằng nước xà phòng, phơi khô ở nơi thoáng mát.
- Không sử dụng máy giặt, máy sấy hoặc dùng chất tẩy rửa mạnh.
150000
Xem thêm