Thông số kỹ thuật:
|
Thuộc tính |
Thông số chi tiết |
|
Quy cách đóng gói |
Hộp 25 que (đựng trong lọ nhựa kín kèm hạt hút ẩm) |
|
Công nghệ / Phương pháp đo |
Cảm ứng sinh học – Điện hóa (Amperometric) |
|
Thiết bị tương thích |
Dành riêng cho Máy đo đa chức năng MultiCareIn |
|
Mẫu thử sử dụng |
Máu mao mạch tươi toàn phần |
|
Lượng mẫu máu tối thiểu |
Cực nhỏ, chỉ 0.5 µL (microlit) |
|
Thời gian trả kết quả |
5 giây |
|
Phạm vi đo |
10 - 600 mg/dL (tương đương 0.6 - 33.3 mmol/L) |
|
Phạm vi tỷ lệ hồng cầu (Hematocrit) |
30% – 55% |
|
Cơ chế hoạt động |
Máy tự động kích hoạt khi cắm que và tự nhận diện mẫu máu |
|
Điều kiện bảo quản lọ que |
Nhiệt độ 5°C - 30°C (Không để trong tủ lạnh) |
|
Thời hạn sử dụng que |
90 ngày (3 tháng) kể từ thời điểm mở nắp lọ |
|
Thành phần hóa học trên que |
Enzyme Glucose Oxidase (21µg), chất dẫn truyền điện tử (139µg), chất đệm và chất ổn định |
|
Tiêu chuẩn chất lượng |
Đạt chứng nhận ISO 15197:2013 (Tiêu chuẩn độ chính xác Châu Âu) |
Đặc điểm nỗi bật
- Tốc độ nhanh chóng: Cho kết quả đo chính xác chỉ trong vòng 5 giây.
- Ít gây đau đớn: Lượng máu mẫu thử yêu cầu cực nhỏ, chỉ khoảng 0.9 microlit máu mao mạch, hạn chế tối đa cảm giác đau khi chích lấy máu.
- Tương thích cao: Sử dụng hoàn hảo cho cả hai hệ đơn vị đo là mg/dL và mmol/L trên dòng máy Multicarein.
- Công nghệ tiên tiến: Áp dụng phương pháp đo Amperometric, dải đo rộng từ 10 ~ 600 mg/dL (0.6 ~ 33.3 mmol/L).
- Quy cách đóng gói: Hộp gồm 25 que thử được chia thành các lọ độc lập, giúp bảo vệ que khỏi độ ẩm và không khí tốt hơn sau khi mở nắp.
Xem thêm