Thông số kỹ thuật:
|
Danh mục |
Thông số chi tiết |
|
Dung tích chứa khí |
42 Lít |
|
Chất liệu thân túi |
Nhựa PVC y tế cao cấp hoặc Nylon phủ cao su |
|
Kích thước thực tế |
Khoảng 72 x 45 cm hoặc 75 x 50 cm (Khi trải phẳng, chưa bơm khí) |
|
Trọng lượng túi rỗng |
Siêu nhẹ, chỉ khoảng 0.45 kg (Bao gồm hệ thống van đi kèm) |
|
Áp suất làm việc tiêu chuẩn |
≤ 10.6 kPa |
|
Áp suất giới hạn tối đa |
16 kPa |
|
Tiêu chuẩn chất lượng |
Đạt chứng nhận CE và ISO 13485 dùng trong y tế |
|
Cấu tạo phụ kiện đi kèm |
Thân túi, ống dẫn khí mềm, kẹp điều chỉnh lưu lượng, đầu cắm phích chặn khí. |
Đặc điểm nỗi bật
- Siêu nhẹ và cơ động: Trọng lượng rỗng chưa tới 0.5 kg, dễ dàng gấp gọn, xách tay hoặc đặt trên xe lăn, cáng thương thay thế cho bình thép cồng kềnh.
- Chất liệu PVC y tế an toàn: Không mùi nhựa độc hại, bảo vệ hệ hô hấp người bệnh; đường ép nhiệt biên túi chắc chắn, chịu lực và chống bục rách tốt.
- Khóa khí kín và điều tiết dễ dàng: Hệ thống van khóa kép (kẹp điều tiết + phích cắm) chống rò rỉ khí và cho phép tùy chỉnh lưu lượng oxy theo nhịp thở.
- Giải pháp cứu hộ khẩn cấp tối ưu: Cung cấp kịp thời khoảng 20 - 42 phút khí thở quý giá khi xảy ra hỏa hoạn, mất điện đột ngột hoặc di chuyển cự ly gần.
Xem thêm