Thông số kỹ thuật:
|
Tiêu chuẩn |
Thông số chi tiết |
|
Khoảng đo |
20 – 600 mg/dL (1.1 – 33.3 mmol/L) |
|
Thời gian đo |
10 giây |
|
Lượng máu mẫu |
1.2 μL (rất ít) |
|
Bộ nhớ |
500 kết quả đo (kèm ngày, giờ, ghi chú trước/sau ăn) |
|
Nguồn điện |
2 viên pin Lithium CR2032 (6V) |
|
Tuổi thọ pin |
Khoảng 500 - 1000 lần đo |
|
Kích thước |
105mm (dài) x 33mm (rộng) x 21mm (dày) |
|
Trọng lượng |
Khoảng 50g (đã bao gồm pin) |
|
Cảm biến |
Quang học chùm tia kép (Dual RS) |
|
Đơn vị đo |
mg/dL hoặc mmol/L |
|
Môi trường hoạt động |
Nhiệt độ: 5 – 40°C / Độ ẩm: 30 – 85% |
Bộ sản phẩm gồm:
Thân máy
Bút lấy máu
Kim lấy máu
Que thử
Pin
Đầu kiểm tra máy
Túi đựng máy
Hướng dẫn sử dụng
Ai nên sử dụng: Người bị tiểu đường (đái tháo đường) cần theo dõi đường huyết hàng ngày tại nhà. Người có nguy cơ tiểu đường, thừa cân, béo phì. Người lớn tuổi dễ bị rối loạn đường huyết. Phụ nữ mang thai cần theo dõi đường huyết thường xuyên, phòng khám, các cơ sở y tế.
Đặc điểm nỗi bật
- Công nghệ tiên tiến: Sử dụng cảm biến quang chùm tia kép, mang lại kết quả đo chính xác, đáng tin cậy cao.
- An toàn và vệ sinh: Kim chích máu được tích hợp, tự động thu hồi, không lộ mũi kim, hạn chế lây nhiễm chéo, đặc biệt khi sử dụng cho nhiều người.
- Dễ sử dụng: Quy trình đo đơn giản, trả kết quả nhanh chóng trong khoảng 10 giây.
- Que thử chất lượng cao: Các que thử được đóng gói riêng rẽ, giúp bảo quản tốt, tránh ẩm và lây nhiễm.
- Bộ nhớ lớn: Lưu trữ đến 500 lần đo kèm ngày, giờ, giúp theo dõi quá trình điều trị dễ dàng.
- Đánh dấu kết quả: Cho phép đánh dấu kết quả trước/sau khi ăn.
- Thiết kế thông minh: Thiết kế nhỏ gọn, hiện đại với màn hình LCD dễ đọc, phù hợp cho sử dụng tại nhà và bệnh viện.
Hướng dẫn sử dụng
- Chuẩn bị trước khi đo
- Các bước đo đường huyết
⚠️ Lưu ý:
- Bảo quản: Tránh ánh nắng trực tiếp, bảo quản đầu thử ở nơi khô ráo (1-30°C).
- Độ chính xác: Nếu không lắp chắc que thử, máy có thể báo lỗi hoặc cho kết quả sai.
- Hiển thị: Kết quả có thể hiển thị dưới dạng mg/dL hoặc mmol/L.
- Chăm sóc: Kiểm tra 7, 14, 30 ngày để theo dõi xu hướng đường huyết.
1990000
Xem thêm