Thông số kỹ thuật:
|
Tên thông số |
Giá trị tiêu chuẩn |
Ứng dụng & Ý nghĩa lâm sàng |
|
Thành phần cấu tạo |
Polycaprolactone (PCL) + Polyurethane |
Đạt chuẩn y tế, an toàn và không gây kích ứng da. |
|
Độ dày tiêu chuẩn |
3.2 mm (1/8") |
Bản 3.2mm chịu lực tốt; bản 2.4mm nhẹ hơn cho trẻ em. |
|
Kích thước tấm thô |
275 mm x 175 mm |
Kích thước thương mại để kỹ thuật viên tự cắt phom. |
|
Kiểu đục lỗ (Perforation) |
Dạng đặc (Solid) hoặc Đục lỗ (1% - 13%) |
Dạng đặc tăng độ cứng; dạng đục lỗ tăng thông thoáng. |
|
Độ cứng bề mặt |
55D – 60D (Thang Shore D) |
Giữ form cực tốt sau khi nguội để bất động khớp. |
|
Tỷ lệ co rút (Shrinkage) |
Cực thấp (< 1%) |
Nẹp không bị bóp nghẹt hay siết chặt tay khi nguội. |
|
Khả năng xuyên tia X |
100% (Radiolucent) |
Bệnh nhân chụp X-quang kiểm tra không cần tháo nẹp. |
|
Nhiệt độ làm mềm |
60°C – 70°C |
Hóa dẻo nhanh trong nước nóng, an toàn không bỏng da. |
|
Thời gian làm mềm |
1 – 3 phút |
Tấm nhựa chuyển từ trắng đục sang trong suốt hoàn toàn. |
|
Thời gian tạo hình |
3 – 5 phút |
Thời gian vàng để vuốt ôm sát trực tiếp lên tay. |
|
Thời gian cứng trở lại |
5 – 10 phút |
Nẹp nguội hoàn toàn và đạt độ cứng chịu lực tối đa. |
|
Bộ nhớ đàn hồi (Memory) |
100% |
Ngâm lại nước nóng sẽ phẳng lại như cũ để chỉnh sửa. |
|
Kháng kéo giãn |
Từ Vừa đến Cao (Medium to High) |
Nhựa không bị rão, chảy xệ khi kéo bo theo khớp. |
|
Độ bám dính bề mặt |
Kháng dính tự nhiên (Có lớp phủ) |
Muốn dính vĩnh viễn phải cạo bỏ lớp phủ bề mặt. |
Sủ dụng: Sản phẩm giúp cố định, giữ vững vùng cổ tay và bàn tay trong các trường hợp gãy xương, tổn thương thần kinh và gân sau phẫu thuật chỉnh hình; hỗ trợ cố định ngón tay cái và lòng bàn tay nhằm ngăn ngừa các biến dạng do bệnh lý cơ xương khớp gây ra.
Đặc điểm nỗi bật
- Tùy chỉnh linh hoạt (Custom-molding): Nhựa sẽ trở nên mềm dẻo và dễ kéo giãn khi nhúng vào nước nóng khoảng 60°C – 70°C. Kỹ thuật viên có thể đắp trực tiếp lên tay người bệnh, ép sát theo từng đường cong, kẽ ngón và nếp gấp.
- Cố định vững chắc & Nhẹ nhàng: Khi nguội (vài phút), nhựa cứng lại tạo thành một lớp vỏ bọc siêu nhẹ, ôm sát, không cồng kềnh, giúp bất động tuyệt đối vùng chấn thương hoặc kiểm soát cơn đau.
- Độ bền cao & Dễ vệ sinh: Vật liệu này chống thấm nước hoàn toàn, cho phép người bệnh đeo nẹp liên tục, thậm chí khi tắm hoặc sinh hoạt hàng ngày.
- Có thể tái sử dụng: Khác với bột y tế (chỉ dùng 1 lần), nẹp nhựa nhiệt dẻo có thể nhúng nước nóng để nắn chỉnh lại nhiều lần nếu bệnh nhân bị giảm sưng hoặc cần thay đổi tư thế điều trị.
- Tùy chọn đa dạng: Loại thông thường thường có đục lỗ nhỏ li ti (perforated) giúp thoát mồ hôi, giảm kích ứng da trong thời gian dài.
Xem thêm