Thông số kỹ thuật:
|
Tiêu chí |
Thông số chi tiết |
Ý nghĩa lâm sàng / Quy cách |
|
Chất liệu |
Polycaprolactone (PCL) Polymer |
Nhựa y tế nhiệt độ thấp, an toàn sinh học. |
|
Độ dày |
3.2 mm (1/8") |
3.2mm cho người lớn; 2.4mm cho trẻ em/cổ tay. |
|
Kích thước tấm cắt |
448 mm x 260 mm |
Quy cách đóng gói tấm lớn để cắt theo cỡ tay. |
|
Tỷ lệ lỗ thông hơi |
0% (Solid) đến 1% - 12% (Micro-perforated) |
Tấm đặc tăng tối đa độ cứng; tấm có lỗ giúp thoáng khí. |
|
Màu sắc |
Trắng, màu da (Beige), hoặc Xanh y tế |
Đảm bảo tính thẩm mỹ và vệ sinh trực quan. |
|
Nhiệt độ làm mềm |
60°C – 72°C |
Nhiệt độ an toàn, không gây bỏng da khi tạo hình. |
|
Thời gian ngâm mềm |
1 – 2 phút (tùy độ dày) |
Nhựa chuyển sang trạng thái trong suốt và mềm dẻo. |
|
Thời gian tạo hình |
1.5 – 2 phút |
Thời gian kỹ thuật viên vuốt và ôm nẹp vào tay. |
|
Thời gian cứng lại |
3 – 5 phút |
Nhựa nguội hẳn và đạt độ cứng cố định tối đa. |
|
Khả năng chống giãn |
Tối đa (Maximum RTS) |
Nhựa đầm tay, không bị mỏng hay rách khi kéo. |
|
Độ rủ (Drape) |
Tối thiểu (Minimum Drape) |
Không tự chảy theo trọng lực, cần vuốt chủ động. |
|
Độ cứng (Rigidity) |
Cao đến Rất cao (High to Max Rigidity) |
Chịu lực cơ học tốt, chống co rút cơ cánh tay. |
|
Bộ nhớ định hình |
Rất tốt (Very good) |
Có thể đun nóng để tái định hình lại nhiều lần. |
|
Độ dính bề mặt |
Có lớp phủ chống dính (Non-stick) |
Tránh tự dính khi ngâm; cạo bỏ lớp phủ để dán mép. |
|
Thấu quang X-Quang |
100% Thấu quang (X-Ray Translucent) |
Chụp X-quang kiểm tra xương không cần tháo nẹp. |
|
Tiêu chuẩn an toàn |
100% Không chứa Latex (Latex-Free) |
Không gây dị ứng hay kích ứng da khi đeo lâu ngày. |
Sủ dụng:
- Điều trị chấn thương: Cố định các trường hợp gãy xương ở vùng cổ tay hoặc phần dưới của cẳng tay.
- Phẫu thuật khớp: Hỗ trợ trong quá trình phẫu thuật tạo hình và thay khớp cổ tay.
- Lộ vùng tổn thương: Giúp tiếp cận và xử lý các vết thương ở mặt sau (mu tay) hoặc mặt trước (gan tay) của cổ tay khi cần thiết.
Đặc điểm nỗi bật
- Tùy chỉnh 100% theo giải phẫu: Nẹp được làm mềm trong nước ấm (khoảng 60°C – 70°C), sau đó đặt trực tiếp lên cánh tay để ôm sát từng đường cong, đảm bảo cố định chính xác vùng chấn thương.
- Trọng lượng siêu nhẹ: Nhẹ hơn rất nhiều so với thạch cao truyền thống, giúp người bệnh giảm đáng kể tình trạng mỏi cơ, nặng nề trong suốt quá trình sinh hoạt.
- Có thể điều chỉnh và tái tạo: Nếu vùng cơ bị teo hoặc sưng tấy giảm đi, nẹp có thể được ngâm nước ấm lại để chỉnh sửa hoặc nới rộng/bóp hẹp mà không cần phải đúc lại từ đầu.
- Chống thấm nước và thoáng khí: Bề mặt không thấm nước giúp bệnh nhân có thể dễ dàng vệ sinh, tắm rửa mà không làm hỏng nẹp như bột truyền thống. Nẹp thường có các lỗ thông hơi nhỏ tránh gây hầm bí, ngứa da.
- Cố định vững vàng (Stability): Trở nên cứng cáp, chịu lực tốt khi nguội, giữ các khớp và phần xương gãy ở vị trí bất động tối ưu, hỗ trợ xương, gân và dây chằng phục hồi nhanh chóng.
Xem thêm