Thông số kỹ thuật:
|
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Chi tiết thông số |
Ý nghĩa lâm sàng |
|
Thành phần cấu tạo |
Nhựa Polycaprolactone (PCL) y tế |
An toàn, không độc hại, không gây kích ứng da |
|
Nhiệt độ hóa mềm |
60°C – 70°C |
Nhựa chuyển sang dạng dẻo khi ngâm nước nóng 1 - 2 phút |
|
Nhiệt độ thao tác trên da |
35°C – 40°C |
An toàn, ép trực tiếp lên da người bệnh không gây bỏng |
|
Thời gian định hình |
3 – 5 phút |
Thời gian vuốt, tạo phom ôm sát giải phẫu cổ tay |
|
Thời gian cứng hoàn toàn |
10 – 15 phút |
Đạt độ cứng tối đa ở nhiệt độ phòng |
|
Khả năng tái định hình |
100% (Bộ nhớ hoàn hảo) |
Có thể tái gia nhiệt để chỉnh sửa từ 6 – 8 lần |
|
Tỷ lệ co rút khi nguội |
< 1% |
Giữ nguyên kích thước đúc, không chèn ép mạch máu |
|
Độ dày tấm nhựa |
• 2.0 mm / 2.4 mm |
• Dùng cho trẻ em, người có cổ tay nhỏ, nẹp ngắn |
|
Kiểu bề mặt (Mức độ đục lỗ) |
• Đục lỗ vừa (1% - 5%) |
• Ưu tiên độ cứng, cố định tối đa |
|
Khả năng tự dính (Bonding) |
Phủ lớp chống dính tạm thời |
Khi cần khóa kín dạng ống, cạo nhẹ lớp phủ để ép dính mép nhựa |
|
Độ cản quang |
0% (Xuyên thấu X-quang) |
Chụp phim kiểm tra xương định kỳ không cần tháo nẹp |
|
Trọng lượng tổng thể |
80g – 150g (tùy kích cỡ) |
Nhẹ hơn bó bột truyền thống 70% - 80% |
|
Kích thước tấm cắt |
360 mm x 210 mm |
Vừa vặn cho cổ tay |
Sủ dụng: Dùng để cố định các trường hợp gãy đầu dưới xương cẳng tay hoặc gãy xương cổ tay; hỗ trợ phẫu thuật thay khớp cổ tay, cố định hạn chế vận động và điều trị viêm khớp, cũng như các bệnh lý khác khớp cổ tay cần bất động tại một vị trí.
Đặc điểm nỗi bật
- Tùy chỉnh ôm sát cơ thể: Khi ngâm trong nước ấm (khoảng 60°C – 70°C), nhựa trở nên mềm dẻo. Kỹ thuật viên có thể dễ dàng tạo hình trực tiếp lên cổ tay bệnh nhân để tạo ra chiếc nẹp vừa khít tuyệt đối, mang lại sự thoải mái tối đa.
- Thiết kế dạng ống gọn nhẹ: Cấu trúc ống ôm trọn chu vi cẳng và cổ tay giúp cố định vững chắc, chống xoay (ngửa/sấp) hiệu quả hơn so với các loại nẹp nẹp lòng máng thông thường.
- Khả năng chịu nước hoàn toàn: Nẹp không thấm nước và rất nhanh khô. Bệnh nhân có thể đeo nẹp khi tắm rửa, sinh hoạt hàng ngày mà không sợ làm hỏng nẹp hay gây ẩm mốc.
- Có thể tháo rời và vệ sinh: Không giống như bột thạch cao truyền thống, nẹp nhựa nhiệt dẻo có thể tháo ra dễ dàng. Điều này giúp bệnh nhân dễ dàng vệ sinh vùng da bên dưới và bản thân chiếc nẹp bằng nước xà phòng ấm, đảm bảo vệ sinh.
- Điều chỉnh linh hoạt khi giảm sưng: Khi tình trạng phù nề thuyên giảm hoặc cơ bắp thay đổi, nẹp có thể được hơ nóng lại để định hình hoặc nới lỏng/siết chặt để tiếp tục ôm sát cơ tay mà không cần phải làm mới hoàn toàn.
- Độ bền cao và siêu nhẹ: Vật liệu này nhẹ hơn rất nhiều so với bó bột truyền thống, giúp người bệnh giảm thiểu cảm giác nặng nề, mỏi cổ tay hay vai khi sử dụng lâu dài.
Xem thêm