Thông số kỹ thuật:
|
Đặc tính |
Thông số kỹ thuật chi tiết |
Ý nghĩa / Ứng dụng lâm sàng |
|
Kích thước tấm cắt |
300 mm x 280 mm |
Vừa vặn cho cẳng tay, cổ tay và ngón cái người lớn. |
|
Độ dày |
3.2 mm |
Đảm bảo độ cứng cáp chịu lực, không bị dày cộm tay. |
|
Tỷ lệ đục lỗ |
1% - 13% (Lỗ siêu nhỏ - Micro/Mini-perf) |
Thoát mồ hôi, thoáng khí, ngăn ngừa viêm da khi đeo lâu. |
|
Nhiệt độ kích hoạt |
65°C – 70°C (150°F – 160°F) |
Mềm ra khi ngâm nước nóng để tạo khuôn trực tiếp trên da. |
|
Thời gian thao tác |
3 – 5 phút |
Thời gian đủ để bác sĩ vuốt, vuốt loe ôm sát hình dáng tay. |
|
Thời gian hóa cứng |
5 – 10 phút |
Nguội tự nhiên về nhiệt độ phòng và đạt độ cứng y tế tối đa. |
|
Bộ nhớ đàn hồi |
100% |
Có thể tái hóa mềm để đúc lại nhiều lần khi tay giảm sưng. |
|
Đai cố định |
Dây đai nhám Velcro (Bản rộng 2 – 5 cm) |
Giúp bệnh nhân dễ dàng tự tháo lắp để vệ sinh hàng ngày. |
|
Khả năng tia X |
100% Xuyên thấu (Radiolucent) |
Chụp X-quang kiểm tra xương trực tiếp mà không cần tháo nẹp. |
|
Màu sắc |
Trắng hoặc be |
Đảm bảo tính thẩm mỹ y tế sạch sẽ. |
Sủ dụng: Dùng để cố định khớp đốt ngón tay thứ nhất, cố định các cơ quay, điều trị viêm, các tổn thương gân và thần kinh.
Đặc điểm nỗi bật
- Tùy chỉnh linh hoạt (Bộ nhớ đàn hồi 100%): Có thể hơ nóng và đúc khuôn lại nhiều lần để điều chỉnh độ ôm sát trong suốt quá trình điều trị mà không làm hỏng nẹp.
- Thiết kế mỏng nhẹ, thoáng khí: Nẹp thường được thiết kế các lỗ nhỏ li ti (tỷ lệ đục lỗ từ 1% - 13%) giúp thoát mồ hôi, ngăn ngừa viêm/ngứa da khi đeo liên tục.
- Chống thấm nước 100%: Cho phép người dùng dễ dàng vệ sinh cá nhân, rửa tay mà không sợ hỏng nẹp hay ẩm mốc.
- Cố định chuẩn xác: Giữ cố định khớp cổ tay và khớp gốc ngón tay cái ở tư thế sinh lý chuẩn, hạn chế tối đa các cử động gây đau, hỗ trợ hiệu quả cho các trường hợp viêm gân (như hội chứng De Quervain), hội chứng ống cổ tay, bong gân hoặc sau phẫu thuật.
Xem thêm