Thông số kỹ thuật:
|
Tiêu chuẩn |
Thông số chi tiết |
Ý nghĩa & Ứng dụng lâm sàng |
|
Chất liệu polymer gốc |
Polycaprolactone (PCL) |
Nhựa sinh học cao cấp, an toàn cho da, không gây kích ứng. |
|
Kích thước tấm |
325 mm x 185 mm |
Thiết kế chuyên biệt vừa vặn cho vùng bàn tay, cổ tay và ngón cái. |
|
Độ dày tiêu chuẩn |
3.2 mm (1/8") |
Độ dày vàng cho nẹp cổ tay, đảm bảo độ cứng vững tối đa. |
|
Kiểu thiết kế bề mặt |
Phẳng trơn (Non-perforated) hoặc Đục lỗ (Perforated) |
Loại đục lỗ li ti giúp thoát mồ hôi, ngừa ngứa và viêm da. |
|
Tỷ lệ diện tích đục lỗ |
1% – 13% (Phổ biến là Micro/Mini-perforated) |
Đảm bảo độ thông thoáng tối đa mà vẫn giữ được 90% độ cứng. |
|
Nhiệt độ hóa mềm |
65°C – 70°C (150°F – 160°F) |
Nhựa mềm dẻo hoàn toàn, chuyển từ màu trắng sang trong suốt. |
|
Thời gian hóa mềm |
1 – 3 phút |
Thời gian ngâm trong bể nước ấm để nhựa đạt trạng thái tạo hình. |
|
Thời gian uốn khuôn |
3 – 5 phút |
Thời gian thao tác trực tiếp trên da người bệnh (không gây bỏng). |
|
Thời gian đông cứng |
5 – 10 phút |
Nẹp nguội hoàn toàn về nhiệt độ phòng và cố định phom dáng. |
|
Bộ nhớ đàn hồi |
100% (Shape Memory) |
Cho phép tái gia nhiệt để làm phẳng và uốn lại nhiều lần từ đầu. |
|
Độ tự dính (khi ấm) |
Tự hàn dính khi bấm giữ các mép (Có lớp phủ chống dính) |
Giúp bo viền nẹp dễ dàng mà không cần dùng keo dính. |
Sử dụng: Dùng để cố định khớp đốt ngón tay thứ nhất, khớp liên đốt ngón tay và viêm khớp cấp tính, bong gân cổ tay, viêm màng hoạt dịch, gãy xương thuyền
Đặc điểm nỗi bật
- Ôm sát 100% biên dạng tay: Nhựa sẽ trở nên mềm dẻo ở nhiệt độ khoảng 65°C – 70°C. Khi đó, kỹ thuật viên có thể đắp trực tiếp lên tay bệnh nhân, tạo ra chiếc nẹp vừa vặn hoàn hảo, cố định chuẩn xác hơn nhiều so với nẹp vải thông thường.
- Bộ nhớ đàn hồi 100% (Tái định hình): Nếu cần điều chỉnh độ ôm hoặc góc độ của khớp ngón tay, cổ tay trong quá trình phục hồi, bạn chỉ cần ngâm nẹp vào nước nóng để nhựa mềm ra và chỉnh lại. Quá trình này có thể lặp lại nhiều lần mà không làm giảm chất lượng vật liệu.
- Thiết kế siêu mỏng và nhẹ: Chất liệu gọn nhẹ, mang lại cảm giác dễ chịu và linh hoạt tối đa cho người sử dụng, dễ dàng đeo bên dưới lớp quần áo hàng ngày.
- Tùy chọn lỗ thoáng khí: Các dòng nẹp thường được thiết kế đục lỗ (perforated) giúp thoát mồ hôi, chống hầm bí và ngăn ngừa viêm da trong thời gian dài điều trị.
- Độ bền cao và cản xạ quang thấp: Cứng cáp đủ để bất động các chấn thương (như hội chứng De Quervain, gãy xương, tổn thương dây chằng) nhưng vẫn có độ đàn hồi nhẹ để tránh gây teo cơ quá mức.
Xem thêm