Thông số kỹ thuật:
|
Nhóm |
Chi tiết |
Tiêu chuẩn |
Ý nghĩa lâm sàng |
|
Vật liệu & Nhiệt |
Thành phần hóa học |
Polyester polyme (gốc Polycaprolactone - PCL) |
An toàn cho da, không gây độc hại |
|
Nhiệt độ kích hoạt |
65°C – 75°C (149°F - 167°F) |
Hóa mềm nhanh trong nước nóng, không gây bỏng da |
|
|
Thời gian tạo hình |
1.5 – 2 phút |
Đủ thời gian cho kỹ thuật viên vuốt và ôm phom tay |
|
|
Thời gian định hình |
3 – 5 phút |
Tự làm nguội và đông cứng hoàn toàn ở nhiệt độ phòng |
|
|
Kích thước |
Độ dày tiêu chuẩn |
3.2 mm |
Độ dày tối ưu, chịu lực tốt nhất cho khớp cổ tay |
|
Kích thước tấm cắt |
303 mm x 193 mm |
Đã cắt sẵn hình dáng cổ tay, tiết kiệm thời gian |
|
|
Cơ lý & Bề mặt |
Độ cứng bề mặt |
55D (Thang Shore D) |
Đảm bảo nẹp cứng cáp, bảo vệ tốt vùng tổn thương |
|
Độ co rút định hình |
< 1% |
Nẹp không bị co rút gây bó chặt, lằn đau sau khi nguội |
|
|
Tỷ lệ đục lỗ |
12% - 22% |
Tạo độ thông thoáng, thoát mồ hôi, ngăn ngừa ngứa da |
|
|
Lớp phủ bề mặt |
Kháng khuẩn, chống dính (Non-stick) |
Các mép nẹp không dính chết vào nhau khi hơ nóng |
|
|
Tính năng phụ |
Bộ nhớ đàn hồi |
100% |
Hoàn phẳng lại trạng thái tấm ban đầu để tạo hình lại |
|
Độ xuyên thấu X-quang |
Hoàn toàn xuyên thấu (Translucent) |
Chụp X-quang kiểm tra xương không cần tháo nẹp |
Sử dụng: Điều trị các vấn đề về khớp cổ tay, tổn thương mô mềm và viêm khớp đòi hỏi một tiếp cận y tế theo từng giai đoạn, chuyển dần từ bảo vệ ban đầu sang vật lý trị liệu chuyên nghiệp, và cuối cùng là các can thiệp y tế chuyên sâu nếu cơn đau vẫn tiếp diễn.
Đặc điểm nỗi bật
- Tùy chỉnh cá nhân hóa (Custom-molding): Tấm nhựa sẽ mềm dẻo như cao su khi nhúng vào nước ấm, cho phép các chuyên gia y tế tạo hình trực tiếp lên tay bệnh nhân để có độ vừa vặn tuyệt đối.
- Độ bền và khả năng nhớ hình (100% Memory): Nếu cần điều chỉnh form nẹp, người dùng chỉ cần ngâm lại vào nước nóng để nhựa mềm ra và chỉnh sửa. Nẹp có thể tái sử dụng nhiều lần mà không bị mất đi kết cấu ban đầu.
- Trọng lượng nhẹ và thoáng khí: Nhẹ hơn thạch cao truyền thống rất nhiều. Các loại nẹp thường được thiết kế có đục lỗ (perforated) giúp lưu thông không khí, ngăn ngừa hầm bí và hạn chế kích ứng da.
- Không thấm nước: Người dùng có thể đeo nẹp ngay cả khi tắm rửa hoặc tham gia các hoạt động sinh hoạt hàng ngày mà không sợ hỏng.
- Thấu xạ (X-ray translucent): Nẹp cho phép tia X xuyên qua, giúp bác sĩ dễ dàng chụp phim kiểm tra xương khớp mà không cần tháo nẹp ra.
- Thân thiện với môi trường: Vật liệu có khả năng tự phân hủy trong điều kiện tự nhiên sau một thời gian nhất định.
Xem thêm