Thông số kỹ thuật:
|
Danh mục |
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết & Ứng dụng cho ngón cái |
|
Thành phần |
Nhựa Polycaprolactone (PCL) |
Nhựa sinh học an toàn cho da, không độc hại. |
|
Nhiệt độ kích hoạt |
65°C – 75°C (149°F - 167°F) |
Ngâm trong nước nóng để hóa mềm dẻo. |
|
Thời gian hóa mềm |
1 – 3 phút |
Nhựa chuyển từ đục sang trong suốt hoàn toàn. |
|
Thời gian định hình |
3 – 5 phút |
Khoảng thời gian để kỹ thuật viên vuốt tạo khuôn. |
|
Thời gian đông cứng |
5 – 10 phút |
Nẹp nguội về nhiệt độ phòng và cứng hoàn toàn. |
|
Độ dày phù hợp |
3.2 mm |
Độ dày tối ưu giúp nẹp nhẹ, ôm sát ngón tay cái. |
|
Kích thước tấm cắt |
200 mm x 165 mm |
Vừa vặn để bao bọc từ 1 đến 2 đốt của ngón tay cái |
|
Tỷ lệ đục lỗ |
1% – 13% (Micro/Mini-perforated) |
Thoát mồ hôi, ngăn kích ứng da khi đeo lâu. |
|
Bộ nhớ đàn hồi |
100% |
Tự phẳng lại như cũ khi ngâm lại vào nước nóng. |
|
Độ co rút |
Cực thấp (< 1%) |
Giữ nguyên kích thước hình dáng sau khi nguội. |
|
Lớp phủ bề mặt |
Chống dính (Non-stick coating) |
Không tự dính các mép khi vô tình chạm nhau trong nước. |
|
Tính cản tia X-quang |
0% (Hoàn toàn xuyên thấu) |
Chụp X-quang kiểm tra xương không cần tháo nẹp. |
Đặc điểm nỗi bật
- Cá nhân hóa tuyệt đối: Nhựa ôm sát 100% theo biên dạng tay, cố định chuẩn xác hơn nẹp vải.
- Tái định hình vô hạn: Bộ nhớ đàn hồi 100% giúp sửa phom nẹp nhiều lần bằng nước nóng.
- Đeo như không đeo: Vật liệu siêu nhẹ, đục lỗ thông thoáng, không gây ngứa hay bí da.
- Vệ sinh cực dễ dàng: Kháng nước hoàn toàn, thoải mái rửa tay hoặc đi tắm khi đang đeo nẹp.
- Thân thiện y tế: Cho phép chụp X-quang xuyên thấu trực tiếp mà không cần tháo nẹp.
Xem thêm