Thông số kỹ thuật:
|
Thông số |
Chỉ số |
Ý nghĩa và Ứng dụng thực tế |
|
|
|
|
|
Thành phần hóa học |
Polycaprolactone (PCL) kết hợp hạt Polyurethane |
Nhựa sinh học, an toàn, có khả năng tự phân hủy sinh học |
|
Nhiệt độ kích hoạt |
60°C – 70°C (140°F – 158°F) |
Ngâm nước nóng hoặc bỏ lò hấp là dẻo, an toàn cho da |
|
Thời gian làm mềm |
60 – 90 giây (ở 65°C) |
Nhựa chuyển từ đục sang trong suốt, mềm như vải |
|
Thời gian định hình |
3 – 5 phút |
Thời gian để bác sĩ vuốt, nắn, tạo khuôn trên người bệnh |
|
Thời gian cứng hoàn toàn |
10 – 15 phút |
Trở lại màu đục nguyên bản, đạt độ cứng cố định tối đa |
|
Độ dày thông dụng |
2.4mm, 3.2mm, 4mm |
1.6mm (ngón tay); 3.2mm (cổ tay/chân); 4.0mm (thân mình) |
|
Tỷ lệ đục lỗ (Perforation) |
0%, 1%, 5%, 12%, 36% |
Tạo độ thoáng khí, thoát mồ hôi, tránh ngứa và viêm da |
|
Bộ nhớ vật liệu (Memory) |
100% |
Khi bật nóng lại, tấm nhựa tự co về dạng phẳng ban đầu |
|
Độ co ngót (Shrinkage) |
1.5% – 2.0% |
Nhựa co lại nhẹ khi nguội, giúp nẹp ôm khít biên dạng cơ thể |
|
Khả năng xuyên thấu tia |
100% Radiolucent (X-ray, CT, MRI) |
Không cần tháo nẹp khi chụp phim kiểm tra xương |
|
Tính chất bề mặt |
Phủ lớp chống dính (Non-stick coating) |
Không dính vào tóc, lông hoặc băng gạc của bệnh nhân |
|
Chứng nhận y tế |
ISO 10993 (Sinh học) | CE | FDA |
Đảm bảo không gây kích ứng da khi đeo liên tục 24/7 |
|
Kích thước tấm tiêu chuẩn |
600mm x 900mm |
Khổ tấm lớn để kỹ thuật viên tự cắt may theo size bệnh nhân |
Ai nên sử dụng:
- Người bệnh: Thay thế cho bó bột truyền thống, cực kỳ phù hợp với những người bị gãy xương, bong gân, viêm gân (như hội chứng ống cổ tay), bệnh nhân sau phẫu thuật thẩm mỹ nâng mũi, hoặc người bị liệt cơ sau tai biến cần nẹp chống co rút bàn tay. Đặc biệt, đây là vật liệu bắt buộc đối với bệnh nhân ung thư vùng đầu, cổ để làm mặt nạ định vị chính xác vị trí trong suốt quá trình xạ trị.
- Bác sĩ: Vật liệu chấn thương chỉnh hình, kỹ thuật viên vật lý trị liệu và phục hồi chức năng lựa chọn để tự tay cắt, uốn và thiết kế các loại nẹp cá nhân hóa ôm sát theo từng biên dạng cơ thể bệnh nhân ngay tại phòng khám.
Đặc điểm nỗi bật
- Tạo khuôn trực tiếp an toàn: Vật liệu hóa mềm dẻo như vải ở nhiệt độ thấp từ 60°C – 70°C, cho phép bác sĩ áp và vuốt nắn trực tiếp lên da bệnh nhân để tạo khuôn ôm khít tuyệt đối mà không gây bỏng
- Bộ nhớ định hình 100%: Khi ngâm lại vào nước nóng, tấm nhựa có khả năng tự động co về hình dạng phẳng ban đầu, giúp dễ dàng tái sử dụng và điều chỉnh nẹp nhiều lần theo tiến trình giảm sưng của vết thương.
- Thoáng khí và vệ sinh dễ dàng: Thiết kế đục lỗ thông minh giúp da luôn thông thoáng, không bị bí bách hay ngứa ngáy; bệnh nhân có thể tháo nẹp ra để rửa nước, vệ sinh cá nhân cực kỳ tiện lợi.
- Xuyên thấu tia X hoàn toàn: Vật liệu đạt độ an toàn sinh học cao (ISO 10993) và cho phép tia X, CT, MRI xuyên qua 100%, giúp bệnh nhân chụp phim kiểm tra xương định kỳ mà không cần phải tháo nẹp.
Xem thêm